ascension of the lord
Định nghĩa
Danh từ riêng (Danh từ chỉ sự kiện tôn giáo): "Ascension of the Lord" (Sự Thăng Thiên của Chúa) là một ngày lễ quan trọng trong Kitô giáo, kỷ niệm sự kiện Chúa Giêsu Kitô lên trời sau khi sống lại. Ngày lễ này được tổ chức vào ngày thứ 40 sau Lễ Phục Sinh.
Ví dụ sử dụng
- (Lễ Thăng Thiên của Chúa là một ngày nghỉ lễ chính thức ở nhiều quốc gia Kitô giáo.)
- (Vào ngày Lễ Thăng Thiên của Chúa, các tín hữu Kitô giáo kỷ niệm sự trở lại thiên đàng của Chúa Giêsu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ascension of the Lord" thường được viết hoa chữ cái đầu để chỉ một sự kiện cụ thể và trang trọng trong lịch phụng vụ Kitô giáo.
- Trong văn cảnh thần học, cụm từ này có thể được dùng để nhấn mạnh bản chất thiêng liêng và sự hoàn tất sứ mệnh trần thế của Chúa Giêsu.
Biến thể và từ gần giống
- Ascension (n): sự thăng thiên (dùng chung cho các ngữ cảnh tôn giáo hoặc không gian).
- Ascension Day (n): Ngày Lễ Thăng Thiên (tương đương với "Ascension of the Lord").
- Ascensiontide (n): Mùa Thăng Thiên (khoảng thời gian từ Lễ Thăng Thiên đến Lễ Hiện Xuống).
Từ đồng nghĩa
- Feast of the Ascension: Lễ Thăng Thiên.
- Ascension Thursday: Thứ Năm Thăng Thiên (vì lễ này thường rơi vào thứ Năm).
Các cụm từ liên quan
Celebrate the Ascension of the Lord: cử hành Lễ Thăng Thiên của Chúa.
- They attended a special mass to celebrate the Ascension of the Lord. (Họ tham dự một thánh lễ đặc biệt để cử hành Lễ Thăng Thiên của Chúa.)
Commemorate the Ascension of the Lord: tưởng niệm Sự Thăng Thiên của Chúa.
- The church service commemorated the Ascension of the Lord with hymns and prayers. (Buổi lễ nhà thờ tưởng niệm Sự Thăng Thiên của Chúa bằng các bài thánh ca và lời cầu nguyện.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Ascension of the Lord", nhưng trong văn hóa Kitô giáo, cụm từ này thường được dùng như một thuật ngữ tôn giáo trang trọng.